传输线
chuán shū xiàn
Đường dây truyền tín hiệu, cáp truyền tải

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đường dây truyền tín hiệu, cáp truyền tải
Ví dụ (3)
jiǎn chágāo pínchuán shū xiàn线delián jiēzhuàng tài
Kiểm tra trạng thái kết nối của dây truyền tải cao tần.
guāng xiānchuán shū xiàn线chuán shū shù kuài
Đường dây truyền tải cáp quang truyền dữ liệu cực nhanh.
gēng huànlǎo huàsǔn huàidetóng zhóuchuán shū xiàn线
Thay thế đường dây truyền tải đồng trục bị hư hỏng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây