虚拟现实
—
Phân tích từ 虚拟现实
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Công nghệ thực tế ảo (VR)
Ví dụ (3)
戴上虚拟现实眼镜体验沉浸式游戏。
Đeo kính thực tế ảo trải nghiệm trò chơi nhập vai.
虚拟现实技术在医疗领域广泛应用。
Công nghệ thực tế ảo ứng dụng rộng rãi trong y tế.
虚拟现实让人仿佛身临其境。
Thực tế ảo làm người ta như thể đích thân đến nơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây