撰写论文
zhuàn xiě lùn wén
Soạn thảo luận văn, viết bài tiểu luận

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Soạn thảo luận văn, viết bài tiểu luận
Ví dụ (3)
yán jiū shēngzhèng zàizhuàn xiě lùn wén
Học viên cao học đang soạn thảo luận văn tốt nghiệp.
chá yuè liàngdewén xiànláizhuàn xiě lùn wén
Tra cứu lượng lớn tài liệu để viết luận văn.
zhuàn xiě lùn wén yàoluó jiyán
Soạn thảo luận văn cần logic chặt chẽ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây