馅料
—
Gợi nhớ
Từ "馅料" (xiàn liào) nghĩa là "nhân bánh, nguyên liệu làm nhân", ghép bởi: 馅 (xiàn): nhân thực phẩm bên trong bánh + 料 (liào): Nguyên liệu.
Thành phần cấu tạo
馅料
nhân bánh, nguyên liệu làm nhân
饣
臽
米
斗
Phân tích từ 馅料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhân bánh, nguyên liệu làm nhân
Ví dụ (3)
这个包子的馅料很香。
Nhân của chiếc bánh bao này rất thơm.
妈妈正在准备饺子的馅料。
Mẹ đang chuẩn bị nhân cho bánh sủi cáo.
月饼有各种各样的馅料。
Bánh trung thu có rất nhiều loại nhân khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây