身材高大
shēn cái gāo dà
vóc dáng cao lớn

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:vóc dáng cao lớn
Ví dụ (3)
shēn cái gāo shì lán qiú
Anh ấy vóc dáng cao lớn, hợp đánh bóng rổ.
wèijǐng cháshēn cái gāo
Vị cảnh sát đó vóc dáng cao lớn.
zhǎngshēn cái gāo ér qiěhěnyīng jùn
Anh ấy dáng người cao lớn lại còn rất đẹp trai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây