电脑包
—
Phân tích từ 电脑包
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:túi đựng máy tính, cặp laptop
Ví dụ (3)
我把电脑装进了电脑包里。
Tôi bỏ máy tính vào trong túi đựng máy tính.
这个黑色电脑包质量很好。
Chiếc cặp laptop màu đen này chất lượng rất tốt.
请问你的电脑包是在哪儿买的?
Xin hỏi cặp laptop của bạn mua ở đâu vậy?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây