肌肉发达
jī ròu fā dá
cơ bắp phát triển, cuồn cuộn

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:cơ bắp phát triển, cuồn cuộn
Ví dụ (3)
wèiyùn dòng yuánshēn cáifēi chánghǎo ròu
Vị vận động viên đó dáng người rất đẹp, cơ bắp phát triển.
jiān chíjiàn shēn shǐ使 ròu
Kiên trì tập gym có thể khiến cơ bắp phát triển.
zhǎnggāo ér qiě ròu
Anh ấy vóc dáng cao lớn và cơ bắp săn chắc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây