Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
执行公务
zhí xíng gōng wù
thi hành công vụ, làm nhiệm vụ
Hán việt: chấp hành công vụ
—

Gợi nhớ

Từ "执行公务" (zhí xíng gōng wù) mang nghĩa "thi hành công vụ, làm nhiệm vụ", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).

Thành phần cấu tạo

执行公务
zhí xíng gōng wù
thi hành công vụ, làm nhiệm vụ
执
zhí • chấp
Cầm giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丸
Hoàn
Viên tròn / âm đọc (nằm bên phải)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:thi hành công vụ, làm nhiệm vụ
Ví dụ (3)
jǐngchá警察zhèngzài正在zhíxíng执行gōngwù公务,qǐng请pèihé配合。
Cảnh sát đang thi hành công vụ, xin hãy phối hợp.
Police are executing official duties, please cooperate.
zhíxíng执行gōngwù公务qījiān期间yánjìn严禁yǐnjiǔ饮酒。
Trong thời gian thi hành công vụ nghiêm cấm uống rượu.
Drinking is strictly forbidden while executing official duties.
tāmen他们chuān穿jǐng警fú服qù去zhíxíng执行gōngwù公务。
Họ mặc cảnh phục đi thi hành công vụ.
They wore police uniforms to execute official duties.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây