执行公务
—
Gợi nhớ
Từ "执行公务" (zhí xíng gōng wù) mang nghĩa "thi hành công vụ, làm nhiệm vụ", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
执行公务
thi hành công vụ, làm nhiệm vụ
Phân tích từ 执行公务
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thi hành công vụ, làm nhiệm vụ
Ví dụ (3)
警察正在执行公务,请配合。
Cảnh sát đang thi hành công vụ, xin hãy phối hợp.
Police are executing official duties, please cooperate.
执行公务期间严禁饮酒。
Trong thời gian thi hành công vụ nghiêm cấm uống rượu.
Drinking is strictly forbidden while executing official duties.
他们穿警服去执行公务。
Họ mặc cảnh phục đi thi hành công vụ.
They wore police uniforms to execute official duties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây