一代宗师
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bậc thầy một thời, đại sư một thế hệ
Ví dụ (3)
叶问是咏春拳的一代宗师。
Diệp Vấn là một bậc thầy đại sư của môn Vịnh Xuân Quyền.
这部电影讲述了一代宗师的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện của một bậc đại sư.
他凭借高超的手艺成为一代宗师。
Anh ấy nhờ vào tay nghề cao siêu đã trở thành một đại sư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây