Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
特定条件
tè dìng tiáo jiàn
điều kiện cụ thể, điều kiện quy định
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:điều kiện cụ thể, điều kiện quy định
Ví dụ (3)
shí yàn实验bì xū必须zài在tè dìng tiáo jiàn特定条件xià下jìn xíng进行。
Thí nghiệm phải được tiến hành dưới các điều kiện cụ thể.
fú hé符合tè dìng tiáo jiàn特定条件de的rén人kě yǐ可以shēn qǐng申请bǔ zhù补助。
Người đáp ứng đủ điều kiện cụ thể có thể nộp đơn xin trợ cấp.
zhè xiē这些zhí wù植物xū yào需要tè dìng tiáo jiàn特定条件cái néng才能shēng zhǎng生长。
Những thực vật này cần điều kiện cụ thể mới có thể phát triển.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây