特定条件
—
Phân tích từ 特定条件
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:điều kiện cụ thể, điều kiện quy định
Ví dụ (3)
实验必须在特定条件下进行。
Thí nghiệm phải được tiến hành dưới các điều kiện cụ thể.
符合特定条件的人可以申请补助。
Người đáp ứng đủ điều kiện cụ thể có thể nộp đơn xin trợ cấp.
这些植物需要特定条件才能生长。
Những thực vật này cần điều kiện cụ thể mới có thể phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây