取材于
—
Phân tích từ 取材于
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lấy đề tài từ, lấy nguồn từ
Ví dụ (3)
这部小说取材于真实的生活故事。
Bộ tiểu thuyết này lấy đề tài từ câu chuyện cuộc sống có thật.
画家的作品取材于自然风光。
Tác phẩm của họa sĩ lấy đề tài từ phong cảnh thiên nhiên.
影视剧取材于民间传说。
Bộ phim lấy chất liệu từ truyền thuyết dân gian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây