适用范围
shì yòng fàn wéi
phạm vi áp dụng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phạm vi áp dụng
Ví dụ (3)
zhè xiàng guī dìngyǒumíng quèdeshì yòng fàn wéi
Quy định pháp luật này có phạm vi áp dụng rõ ràng.
shuō míng shūliè chūlechǎn pǐndeshì yòng fàn wéi
Trong sách hướng dẫn có liệt kê phạm vi áp dụng của sản phẩm.
men yàokuò zhè xiàngguī deshì yòng fàn wéi
Chúng ta cần mở rộng phạm vi áp dụng của quy tắc này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây