十月份
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ chỉ thời gian
Nghĩa:tháng 10, tháng mười
Ví dụ (3)
十月份的天气非常凉爽。
Thời tiết tháng 10 rất mát mẻ.
我们计划十月份去旅游。
Chúng tôi kế hoạch đi du lịch vào tháng 10.
十月份学校将举行运动会。
Tháng 10 nhà trường sẽ tổ chức đại hội thể thao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây