腐败分子
—
Phân tích từ 腐败分子
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phần tử tham nhũng, kẻ tham nhũng
Ví dụ (3)
法律严厉惩罚腐败分子。
Pháp luật trừng trị nghiêm khắc các phần tử tham nhũng.
我们要坚决打击腐败分子。
Chúng ta phải kiên quyết đánh đuổi các phần tử tham nhũng.
腐败分子损害了人民的利益。
Phần tử tham nhũng làm tổn hại đến lợi ích của nhân dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây