摄影社
—
Gợi nhớ
Từ "摄影社" (shè yǐng shè) nghĩa là "câu lạc bộ nhiếp ảnh, hội nhiếp ảnh", ghép bởi: 摄 (shè): chụp ảnh + 影 (yǐng): bóng + 社 (shè): xã hội.
Thành phần cấu tạo
摄影社
câu lạc bộ nhiếp ảnh, hội nhiếp ảnh
扌
聂
景
彡
礻
土
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:câu lạc bộ nhiếp ảnh, hội nhiếp ảnh
Ví dụ (3)
大学里我加入了学校的摄影社。
Ở đại học tôi đã tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh của trường.
摄影社周末举办了外拍活动。
Câu lạc bộ nhiếp ảnh cuối tuần đã tổ chức hoạt động chụp ảnh ngoại cảnh.
这是摄影社成员拍的作品。
Đây là tác phẩm do thành viên câu lạc bộ nhiếp ảnh chụp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây