Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
白开水
bái kāi shuǐ
nước sôi để nguội, nước lọc
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nước sôi để nguội, nước lọc
Ví dụ (3)
duō多hē喝bái kāi shuǐ白开水duì对shēn tǐ jiàn kāng身体健康yǒu有hǎo chù好处。
Uống nhiều nước sôi để nguội có lợi cho sức khỏe.
fú wù yuán服务员gěi给kè rén客人dào倒le了yī bēi一杯bái kāi shuǐ白开水。
Nhân viên phục vụ rót cho khách một cốc nước lọc.
wǒ我bù不xǐ huān喜欢tián甜yǐn liào饮料,zhǐ只hē喝bái kāi shuǐ白开水。
Tôi không thích đồ uống ngọt, chỉ uống nước lọc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây