春秋战国
—
Phân tích từ 春秋战国
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Thời Xuân Thu Chiến Quốc
Ví dụ (3)
春秋战国时期百家争鸣。
Thời Xuân Thu Chiến Quốc trăm nhà tranh tiếng.
历史课讲到了春秋战国的历史。
Giờ lịch sử đã giảng đến lịch sử thời Xuân Thu Chiến Quốc.
这是春秋战国时期的青铜器。
Đây là đồ đồng thời Xuân Thu Chiến Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây