睐
丨フ一一一一丶ノ一丨ノ丶
12
—
Gợi nhớ
Đôi mắt (目) trìu mến ngoái nhìn về phía người đang bước tới (来), thể hiện sự đoái hoài, chú ý và yêu mến (睐).
Thành phần cấu tạo
睐
đoái hoài, chú ý đến, yêu mến
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
来
Chữ Lai
đến, tới, lại đây / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đoái hoài, chú ý đến, yêu mến
Ví dụ (3)
这款产品深受年轻人的青睐。
Sản phẩm này nhận được sự yêu mến chú ý sâu sắc từ giới trẻ.
This product enjoys deep favor among young people.
他赢得了考官的青睐。
Anh ấy đã giành được sự để mắt ưu ái của giám khảo.
He won the favor of the examiner.
得到投资者的青睐是成功的关键。
Nhận được sự chú ý đoái hoài của nhà đầu tư là mấu chốt của thành công.
Gaining investors' favor is key to success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây