江南地区
Jiāng nán dì qū
vùng Giang Nam

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng / Danh từ
Nghĩa:vùng Giang Nam
Ví dụ (3)
jiāng nán shùshuǐ xiāng
Vùng Giang Nam từ xưa đã là vùng sông nước trù phú.
chūn tiānjiāng nán cháng xià
Mùa xuân vùng Giang Nam thường mưa xuân lất phất.
jiāng nán yǒu zhe dewén huà
Vùng Giang Nam có đặc sắc văn hóa độc đáo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây