防腐漆
—
Phân tích từ 防腐漆
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sơn chống ăn mòn, sơn chống rỉ
Ví dụ (3)
工人们给钢管刷上了一层防腐漆。
Công nhân đã sơn một lớp sơn chống rỉ lên ống thép.
防腐漆可以延长设备的使用寿命。
Sơn chống rỉ có thể kéo dài tuổi thọ sử dụng của thiết bị.
请选择质量好的防腐漆。
Xin hãy chọn sơn chống rỉ có chất lượng tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây