转移到
—
Phân tích từ 转移到
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chuyển sang, di dời tới
Ví dụ (3)
大家的注意力转移到了他身上。
Sự chú ý của mọi người đã chuyển sang anh ấy.
灾民被安全转移到了临时安置点。
Dân vùng thiên tai đã được di dời an toàn tới điểm an cư tạm thời.
话题渐渐转移到了工作上。
Chủ đề dần dần chuyển sang công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây