麻婆
—
Gợi nhớ
Từ "麻婆" (má pó) nghĩa là "Ma Bà (tên quán/món Đậu phụ Ma Bà)", ghép bởi: 麻 (má): Cây gai + 婆 (pó): bà.
Thành phần cấu tạo
麻婆
Ma Bà (tên quán/món Đậu phụ Ma Bà)
麻
波
女
Phân tích từ 麻婆
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng / Danh từ
Nghĩa:Ma Bà (tên quán/món Đậu phụ Ma Bà)
Ví dụ (3)
麻婆豆腐是著名的川菜。
Đậu phụ Ma Bà là món ăn Tứ Xuyên nổi tiếng.
这道麻婆豆腐麻辣鲜香。
Món đậu phụ Ma Bà này tê cay tươi thơm.
我们在餐馆点了麻婆豆腐。
Chúng tôi đã gọi món đậu phụ Ma Bà ở nhà hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây