高速旋转
—
Phân tích từ 高速旋转
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Tính từ
Nghĩa:xoay tốc độ cao, quay tít
Ví dụ (3)
风扇的叶片正在高速旋转。
Cánh quạt của máy quạt đang xoay với tốc độ cao.
机器高速旋转时请勿靠近。
Khi máy móc xoay tốc độ cao xin đừng lại gần.
电机保持高速旋转状态。
Mô tơ giữ trạng thái xoay tốc độ cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây