方便快捷
—
Phân tích từ 方便快捷
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:tiện lợi và nhanh chóng
Ví dụ (6)
网上支付非常方便快捷。
Thanh toán trên mạng rất tiện lợi và nhanh chóng.
高铁是一种方便快捷的交通工具。
Tàu cao tốc là một phương tiện giao thông tiện lợi và nhanh chóng.
点外卖既方便又快捷。
Gọi đồ ăn ngoài vừa tiện lợi vừa nhanh chóng.
能够方便快捷地办理业务。
Có thể giải quyết công việc một cách tiện lợi nhanh chóng.
软件让你方便快捷地编辑照片。
Phần mềm giúp bạn chỉnh sửa ảnh một cách tiện lợi nhanh chóng.
2
Phó từ
Nghĩa:một cách tiện lợi nhanh chóng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây