新闻报道
xīn wén bào dào
bản tin thời sự, bài tin tức

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bản tin thời sự, bài tin tức
Ví dụ (3)
menzàidiàn shìshàngkàn dàolezhèxīn wén bào dào
Chúng tôi đã xem thấy bài bản tin thời sự này trên ti vi.
xīn wén bào dàoxiáng jiǎngliǎoshì jiànguò chéng
Bài tin tức báo chí kể chi tiết quá trình sự việc.
zhěxiě chūle piānyōu xiùdexīn wén bào dào
Nhà báo đã viết ra một bài tin tức báo chí xuất sắc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây