第一遍
—
Gợi nhớ
Từ "第一遍" (dì yī biàn) nghĩa là "lần đầu tiên, lượt thứ nhất", ghép bởi: 第 (dì): thứ (để chỉ thứ tự) + 一 (yī): số một + 遍 (biàn): (lượng từ cho hành động) lần.
Thành phần cấu tạo
第一遍
lần đầu tiên, lượt thứ nhất
⺮
弟
一
辶
扁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Cụm từ
Nghĩa:lần đầu tiên, lượt thứ nhất
Ví dụ (3)
这是我第一遍读这本书。
Đây là lần đầu tiên tôi đọc quyển sách này.
请把录音放第一遍。
Xin hãy bật cuốn băng thu âm lượt thứ nhất.
第一遍看没看懂,我又看了第二遍。
Lần thứ nhất xem không hiểu, tôi lại xem lần thứ hai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây