Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
第一遍
dì yī biàn
lần đầu tiên, lượt thứ nhất
Hán việt: đệ nhất biến
—

Gợi nhớ

Từ "第一遍" (dì yī biàn) nghĩa là "lần đầu tiên, lượt thứ nhất", ghép bởi: 第 (dì): thứ (để chỉ thứ tự) + 一 (yī): số một + 遍 (biàn): (lượng từ cho hành động) lần.

Thành phần cấu tạo

第一遍
dì yī biàn
lần đầu tiên, lượt thứ nhất
⺮
弟
一
辶
扁

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Cụm từ
Nghĩa:lần đầu tiên, lượt thứ nhất
Ví dụ (3)
zhè这shì是wǒ我dì yī biàn第一遍dú读zhè这běn shū本书。
Đây là lần đầu tiên tôi đọc quyển sách này.
qǐng请bǎ把lù yīn录音fàng放dì yī biàn第一遍。
Xin hãy bật cuốn băng thu âm lượt thứ nhất.
dì yī biàn第一遍kàn看méi没kàn看dǒng懂,wǒ我yòu又kàn看le了dì èr biàn第二遍。
Lần thứ nhất xem không hiểu, tôi lại xem lần thứ hai.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây