科技领域
—
Phân tích từ 科技领域
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lĩnh vực khoa học công nghệ
Ví dụ (3)
人工智能在科技领域应用广泛。
Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ.
我国在科技领域取得了巨大进步。
Nước ta đã đạt được tiến bộ to lớn trong lĩnh vực khoa học công nghệ.
许多青年投入到了科技领域中。
Nhiều người trẻ dốc sức vào trong lĩnh vực công nghệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây