生物体
shēng wù tǐ
sinh thể, cơ thể sinh vật

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sinh thể, cơ thể sinh vật
Ví dụ (3)
shuǐ shìsuǒ yǒushēng wéi chíshēng mìngde
Nước là thứ bắt buộc để mọi sinh thể duy trì sự sống.
bāoshìshēng de běnjié gòudān wèi
Tế bào là đơn vị cấu trúc cơ bản của sinh thể.
yán jiūwēi guānshēng deshēng zhì
Nghiên cứu cơ chế sinh lý của sinh thể vi mô.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây