配送费
pèi sòng fèi
phí giao hàng, phí vận chuyển

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phí giao hàng, phí vận chuyển
Ví dụ (3)
mǎn shí yuán miǎnpèi sòng fèi
Đủ 50 tệ có thể miễn phí giao hàng.
wài màidìng dānbāo hánle yuánpèi sòng fèi
Đơn hàng đồ ăn có bao gồm 5 tệ phí giao hàng.
jiānpèi sòng fèipíng shíshāo guì
Phí giao hàng ban đêm đắt hơn một chút so với bình thường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây