同化作用
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tác dụng đồng hóa, quá trình đồng hóa
Ví dụ (3)
生物体通过同化作用吸收营养。
Sinh thể thông qua tác dụng đồng hóa để hấp thụ dinh dưỡng.
文化交流中存在同化作用。
Trong giao lưu văn hóa tồn tại tác dụng đồng hóa.
同化作用是新陈代谢的一部分。
Tác dụng đồng hóa là một phần của trao đổi chất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây