别生气
—
Phân tích từ 别生气
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Cụm từ
Nghĩa:đừng giận, đừng tức giận
Ví dụ (3)
这只是个开玩笑,你别生气。
Đây chỉ là trò đùa, bạn đừng giận nhé.
为了小事情别生气,伤身体。
Vì chuyện nhỏ đừng tức giận, hại cơ thể.
请别生气,听我解释。
Xin đừng tức giận, hãy nghe tôi giải thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây