建设者
jiàn shè zhě
người xây dựng, lực lượng kiến thiết

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người xây dựng, lực lượng kiến thiết
Ví dụ (3)
chéng shìjiàn shè zhěmen chūlexīn qíndehàn shuǐ
Những người xây dựng thành phố đã bỏ ra giọt mồ hôi vất vả.
xiàngsuǒ yǒujiāo tōngjiàn shè zhězhì jìng
Bày tỏ lòng tri ân tới tất cả những người xây dựng giao thông.
mendōushìxīnshí dàidejiàn shè zhě
Chúng ta đều là những người xây dựng thời đại mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây