学术讨论
xué shù tǎo lùn
thảo luận học thuật, trao đổi chuyên môn

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:thảo luận học thuật, trao đổi chuyên môn
Ví dụ (3)
huì zhōngzhǎn kāileshēn dexué shù tǎo lùn
Hội nghị tập trung triển khai thảo luận học thuật sâu sắc.
xué zhěmenzàihuì shàngjìn xíngxué shù tǎo lùn
Các nhà học giả tiến hành thảo luận học thuật tại hội nghị.
cān xué shù tǎo lùnyǒu zhù xué shù gāo
Tích cực tham gia thảo luận học thuật giúp ích cho nâng cao chuyên môn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây