取得胜利
—
Phân tích từ 取得胜利
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giành được thắng lợi, đạt được chiến thắng
Ví dụ (3)
经过艰苦拼搏,球队取得了胜利。
Trải qua liều mình nỗ lực, đội bóng đã giành được thắng lợi.
祝愿你们在比赛中取得胜利!
Chúc các bạn giành được thắng lợi trong cuộc thi!
大家团结一致,最终取得了胜利。
Mọi người đoàn kết một lòng, cuối cùng đã giành được thắng lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây