发生意外
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xảy ra tai nạn, gặp phải ngoài ý muốn
Ví dụ (3)
注意安全,防止施工中发生意外。
Chú ý an toàn, ngăn chặn phát sinh sự cố trong thi công.
如果发生意外,请立即报警。
Nếu xảy ra tai nạn, xin hãy lập tức báo cảnh sát.
幸好救援及时,没有发生意外。
May mà cứu hộ kịp thời, không xảy ra tai nạn ngoài ý muốn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây