第三步
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Cụm từ
Nghĩa:bước thứ ba
Ví dụ (3)
接下来进入实验的第三步。
Tiếp theo bước vào bước thứ ba của thí nghiệm.
第三步是按顺序组装零件。
Bước thứ ba là lắp ráp linh kiện theo đúng thứ tự.
完成第三步后就能成功。
Sau khi hoàn thành bước thứ ba là có thể thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây