门票价格
mén piào jià gé
giá vé vào cửa

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giá vé vào cửa
Ví dụ (3)
zhè gejǐng demén piào jià hěnpián yi便
Giá vé vào cửa của khu du lịch này rất rẻ.
jié jià jiānmén piào jià bǎo chí biàn
Trong dịp lễ tết giá vé vào cửa giữ nguyên không đổi.
wǎng shàng chá xúnjǐng mén piào jià
Trên mạng có thể tra cứu giá vé vào cửa khu du lịch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây