柏油路
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đường rải nhựa, đường nhựa asphalt
Ví dụ (3)
村里修了一条宽阔的柏油路。
Trong làng đã làm một con đường nhựa rộng rãi.
汽车平稳地驶在柏油路上。
Xe ô tô chạy êm ru trên đường nhựa.
夏天的太阳把柏油路晒得很热。
Mặt trời mùa hè chiếu nướng đường nhựa rất nóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây