九十岁
—
Phân tích từ 九十岁
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:chín mươi tuổi
Ví dụ (3)
爷爷今年九十岁,依然精神矍铄。
Ông nội năm nay 90 tuổi, vẫn còn tinh thần tráng kiện.
大家共同为九十岁的老人庆祝大寿。
Mọi người cùng nhau mừng đại thọ cho cụ già 90 tuổi.
活到九十岁需要保持良好心态。
Sống tới 90 tuổi cần giữ thái độ tâm lý tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây