寿命长
—
Phân tích từ 寿命长
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Cụm từ
Nghĩa:tuổi thọ dài, thời gian dùng lâu
Ví dụ (3)
LED灯泡不仅省电,而且寿命长。
Bóng đèn LED không những tiết kiệm điện mà tuổi thọ còn dài.
保养得当的机器使用寿命长。
Máy móc bảo dưỡng đúng cách thì tuổi thọ dài.
乌龟是一种寿命长的动物。
Rùa là một loài động vật có tuổi thọ dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây