多平方米
—
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:hơn mét vuông, nhiều mét vuông
Ví dụ (3)
这间客厅有三十多平方米。
Phòng khách này rộng hơn 30 mét vuông.
工厂占地面积一万多平方米。
Nhà máy chiếm diện tích hơn 10.000 mét vuông.
展厅拥有两千多平方米的展示空间。
Phòng triển lãm sở hữu không gian trưng bày hơn 2.000 mét vuông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây