杂技表演
—
Phân tích từ 杂技表演
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:biểu diễn xiếc, màn trình diễn xiếc
Ví dụ (3)
观众们被精彩的杂技表演深深吸引。
Khán giả bị màn biểu diễn xiếc đặc sắc lôi cuốn sâu sắc.
马戏团准备了丰富的杂技表演。
Gánh xiếc đã chuẩn bị các màn biểu diễn xiếc phong phú.
杂技表演需要极高的功底。
Biểu diễn xiếc cần nội công cực kỳ cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây