拘泥于
—
Gợi nhớ
Từ "拘泥于" (jū nì yú) nghĩa là "gò bó vào, gượng ép vào", ghép bởi: 拘 (jū): giam giữ + 泥 (ní): Bùn + 于 (yú): ở.
Thành phần cấu tạo
拘泥于
gò bó vào, gượng ép vào
扌
句
氵
尼
于
Phân tích từ 拘泥于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gò bó vào, gượng ép vào
Ví dụ (3)
做文章不能过于拘泥于形式。
Làm văn không được quá gò bó vào hình thức.
思想不要拘泥于旧的观念。
Tư tưởng đừng gò bó vào các quan niệm cũ.
解决问题要灵活,不必拘泥于细节。
Giải quyết vấn đề cần linh hoạt, không cần gò bó vào chi tiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây