专利权
—
Phân tích từ 专利权
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quyền bằng sáng chế, quyền sở hữu sáng chế
Ví dụ (3)
发明人依法享有这项技术的专利权。
Người phát minh theo pháp luật được hưởng quyền bằng sáng chế của công nghệ này.
侵犯他人专利权要承担法律责任。
Xâm phạm quyền bằng sáng chế của người khác phải chịu trách nhiệm pháp lý.
申请专利权可以保护自主创新。
Đăng ký quyền sáng chế có thể bảo vệ sự đổi mới tự chủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây