建筑学
jiàn zhù xué
kiến trúc học, ngành kiến trúc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kiến trúc học, ngành kiến trúc
Ví dụ (3)
zàiqīng huá xuégōng jiàn zhù xuézhuān
Anh ấy học ngành kiến trúc học ở Đại học Thanh Hoa.
jiàn zhù xuéróng le shùgōng chéng
Kiến trúc học dung hòa nghệ thuật và kỹ thuật.
duìzhōng guó dàijiàn zhù xuéhěn gǎn xìng
Tôi rất có hứng thú đối với kiến trúc học cổ đại Trung Quốc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây