风雨交加
—
Gợi nhớ
Từ "风雨交加" (fēng yǔ jiāo jiā) mang nghĩa "gió mưa tơi tả, mưa gió bão bùng", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).
Thành phần cấu tạo
风雨交加
gió mưa tơi tả, mưa gió bão bùng
Phân tích từ 风雨交加
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:gió mưa tơi tả, mưa gió bão bùng
Ví dụ (3)
在一个风雨交加的夜晚,他赶到了家。
Vào một đêm gió mưa tơi tả, anh ấy đã tới được nhà.
On a stormy night with wind and rain raging, he reached home.
外面风雨交加,行人纷纷避雨。
Bên ngoài gió mưa tơi tả, người đi đường nườm nượp trú mưa.
Raging wind and rain outside, pedestrians sought shelter.
经历过风雨交加的考验,队伍更坚强。
Trải qua thử thách mưa gió bão bùng, đội ngũ càng thêm kiên cường.
Having weathered trials of raging wind and rain, the team grew stronger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây