钱塘江
—
Phân tích từ 钱塘江
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Sông Tiền Đường (ở tỉnh Chiết Giang)
Ví dụ (3)
钱塘江大潮是壮观的自然奇观。
Trận triều cường sông Tiền Đường là kỳ quan thiên nhiên kỳ vĩ.
钱塘江穿过杭州市区。
Sông Tiền Đường chảy qua khu vực nội thành Hàng Châu.
每年中秋很多人去钱塘江观潮。
Mỗi năm Trung thu nhiều người đi đến sông Tiền Đường ngắm triều cường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây