珊瑚礁
—
Phân tích từ 珊瑚礁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rạn san hô, cồn san hô
Ví dụ (3)
海底五彩缤纷的珊瑚礁非常美丽。
Rạn san hô rực rỡ sắc màu dưới đáy biển vô cùng xinh đẹp.
保护珊瑚礁生态系统至关重要。
Bảo vệ hệ sinh thái rạn san hô là vô cùng quan trọng.
潜水员在珊瑚礁附近与鱼群游玩。
Thợ lặn bơi đùa cùng đàn cá gần rạn san hô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây