不是故意
—
Phân tích từ 不是故意
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Cụm từ
Nghĩa:không phải cố ý, vô tình
Ví dụ (3)
对不起,我踩到你的脚不是故意的。
Xin lỗi, tôi giậm vào chân bạn không phải cố ý đâu.
他踩碎杯子真的不是故意的。
Anh ấy làm vỡ chiếc cốc thực sự không phải cố ý.
请原谅他,他并不是故意的。
Xin hãy tha lỗi cho anh ấy, anh ấy không hề cố ý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây