数控车床
shù kòng chē chuáng
máy tiện CNC, máy tiện điều khiển số

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:máy tiện CNC, máy tiện điều khiển số
Ví dụ (3)
gōng rénzhèng zàishú liàn cāo zuòshù kòng chē chuáng
Công nhân đang thao tác thuần thục máy tiện CNC.
shù kòng chē chuáng gāolejiā gōngjīng xiào
Máy tiện CNC nâng cao đáng kể độ chính xác gia công và hiệu suất.
gōng chǎngyǐn jìnlequán xīndeshù kòng chē chuáng
Nhà máy đưa vào một lô máy tiện CNC hoàn toàn mới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây